Giá cước gọi về VN (qua tổng đài địa phương) đã bao gồm VAT
 |
| Gọi từ |
HN,HCM |
Khác |
| Mỹ |
1251 |
1760 |
| Canada |
1251 |
1760 |
| Đài Loan |
1251 |
1760 |
| Singapore |
1251 |
1760 |
| Pháp |
1251 |
1760 |
| Úc |
1251 |
1760 |
| Anh |
1251 |
1760 |
|
 |
Bảng giá cước gọi quốc tế của Fone1718:
 |
| |
Mỹ (United States) |
1350 |
1350 |
|
| |
Canada(Canada) |
1350 |
1350 |
|
| |
Úc(Australia) |
1500 |
3450 |
|
| |
Trung Quốc(China) |
1350 |
1350 |
|
| |
Pháp(France) |
1500 |
2980 |
|
| |
Hồng Kông(H.Kong) |
1450 |
1450 |
|
| |
Ấn Độ(India) |
1450 |
1450 |
|
| |
Hàn Quốc(S.Korea) |
1900 |
2650 |
|
| |
Malaysia |
1650 |
2450 |
|
| |
Singapore |
1450 |
1450 |
|
| |
Thụy Điển |
1500 |
3200 |
|
| |
Thái Lan |
1450 |
1450 |
| Đơn vị: VNĐ/phút (chưa VAT) |
| Đơn vị tính cước cuộc gọi block 6 giây. |
| Chi tiết |
|
 |
|
|
|